# I. KHÁCH HÀNG TỔ CHỨC > 1. Chuyển tiền liên quan xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

Dưới đây là bản **chỉnh sửa lại nội dung của bạn** theo phong cách **Markdown hiện đại, sinh động và chuyên nghiệp**, có phân cấp rõ ràng, bố cục dễ nhìn, dùng biểu tượng để hỗ trợ nhận diện nhanh — phù hợp cho cả hướng dẫn nội bộ và tài liệu nghiệp vụ ngân hàng:

---

# 💰 1. Chuyển tiền liên quan **xuất khẩu / nhập khẩu hàng hóa**

---

## 🛬 Hàng hóa **nhập khẩu vào Việt Nam** và **tạm nhập tái xuất**

### 📄 **Danh mục chứng từ yêu cầu**

| 🧾 STT | 📌 Chứng từ yêu cầu                                                                                                                                                                                |
| :----: | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
|    1   | Hợp đồng mua hàng với nước ngoài.                                                                                                                                                                  |
|    2   | Hợp đồng ủy thác nhập khẩu *(nếu là nhập khẩu ủy thác)*.                                                                                                                                           |
|    3   | Hóa đơn / Giấy báo nợ.                                                                                                                                                                             |
|    4   | Bản chụp màn hình **Báo cáo tình hình vay trả nợ nước ngoài ngắn hạn** kỳ gần nhất (có xác nhận của KH) – *chỉ áp dụng nếu thanh toán khoản vay nước ngoài ngắn hạn*.                              |
|    5   | Chứng từ chứng minh **Bên bảo đảm đã thực hiện nghĩa vụ bảo đảm** (chuyển tiền hoặc tài liệu tương đương).<br>👉 KH cam kết bằng văn bản (hoặc trên LCT) nếu **không phát sinh nghĩa vụ bảo đảm**. |
|    6   | Hồ sơ chứng minh **loại hình nhập khẩu hàng hóa** *(theo tiết 1.1.2)*.                                                                                                                             |

> ⚠️ **Lưu ý:**
> • Trường hợp **TT trả trước**, các chứng từ (3), (6) có thể **bổ sung sau** (ngoại trừ hợp đồng bán hàng với nước ngoài/DNCX).
> • KH là **hộ kinh doanh** không cần cung cấp chứng từ (4).

---

### 🧾 **Chứng từ chứng minh loại hình nhập khẩu hàng hóa**

| 🏷️ Loại hình                                                   | 👤 Bên thực hiện                                                                                | 📂 Chứng từ yêu cầu                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    |
| --------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| **NK vào VN**                                                   | KH đứng tên nhập khẩu vào Việt Nam                                                              | • Tờ khai hải quan nhập khẩu (TKHQ NK).                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                |
| **NK vào VN**                                                   | KH bán hàng cho bên thứ 3 trong nước (bên thứ 3 làm thủ tục NK)<br>*(không áp dụng cho DN FDI)* | • TKHQ NK thể hiện bên NK là bên thứ 3.<br>• Hợp đồng bán hàng.<br>• Hóa đơn VAT hoặc Báo có trong nước.<br>📌 **Nếu bán hàng cho DNCX:**<br>• Hóa đơn VAT/Hóa đơn bán hàng + Báo có nội địa.<br>• Thêm **Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư** hoặc **Giấy phép đầu tư** để chứng minh người mua là DNCX.<br>📦 Nếu tạm nhập kho ngoại quan trước khi bán nội địa → thêm **TKHQ NK kho ngoại quan**, chấp nhận TKHQ NK thể hiện **người xuất khẩu là KH**. |
| **Tạm nhập - tái xuất (TN-TX)**<br>*(không áp dụng cho DN FDI)* | KH tạm nhập và tái xuất hàng hóa                                                                | • TKHQ NK loại hình **tạm nhập**.<br>• TKHQ XK loại hình **tái xuất**.<br>• Hợp đồng bán hàng với nước ngoài / DNCX.<br>• **Chứng từ báo có nước ngoài / DNCX.** Nếu xuất bán qua biên giới: báo có phải về **Sacombank**.<br>• **Giấy chứng nhận đầu tư / Giấy phép đầu tư** nếu người mua là **DNCX**.                                                                                                                                               |

---

## 🚢 Hàng hóa **mua bán theo hình thức chuyển khẩu**

### 📋 **Danh mục chứng từ yêu cầu**

| 🧾 STT | 📌 Chứng từ yêu cầu                                                          |
| :----: | ---------------------------------------------------------------------------- |
|    1   | Hợp đồng mua hàng với nước ngoài.                                            |
|    2   | Hóa đơn / Giấy báo nợ.                                                       |
|    3   | Hợp đồng bán hàng với nước ngoài *(nội dung phù hợp với hợp đồng mua hàng)*. |
|    4   | Chứng từ **báo có nước ngoài** về tài khoản KH tại **Sacombank**.            |
|    5   | Chứng từ chứng minh **loại hình chuyển khẩu** *(theo tiết 1.2.2)*.           |

> ⚠️ **Lưu ý:**
> • Không áp dụng cho **DN có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)**.
> • Không áp dụng nếu KH ký **hợp đồng mua và bán** với **đối tác cùng quốc gia**.
> • Với **TT trả trước**, chứng từ (2), (4), (5) có thể **bổ sung sau**.

---

### 🌍 **Chứng từ chứng minh loại hình chuyển khẩu**

| 🌐 Loại hình                                                                        | 📂 Chứng từ yêu cầu                                                                                                                                                                                               |
| ----------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| **Chuyển thẳng** từ nước xuất khẩu → nước nhập khẩu *(không qua cửa khẩu Việt Nam)* | • Chứng từ vận tải *(bản chính / sao / Non-negotiable / Surrender Bill / Telex release Bill ...)*                                                                                                                 |
| **Hàng hóa qua cửa khẩu Việt Nam** → **kho ngoại quan** → **xuất ra nước ngoài**    | • Tờ khai hàng hóa **nhập, xuất kho ngoại quan** hoặc **tờ khai NK kho ngoại quan** kèm **tờ khai vận chuyển**.                                                                                                   |
| **Hàng hóa qua cửa khẩu Việt Nam** *(không gửi kho ngoại quan)*                     | • Bản sao **Tờ khai vận chuyển hàng quá cảnh** *hoặc* **Văn bản đề nghị chuyển khẩu có xác nhận Hải quan**.<br>• Chứng từ vận tải *(bản chính / sao / Non-negotiable / Surrender Bill / Telex release Bill ...)*. |

---

✅ **Tóm tắt nhanh:**

* Các chứng từ có thể **bổ sung sau** với trường hợp thanh toán trước.
* DN có vốn đầu tư nước ngoài **không thuộc phạm vi áp dụng** của quy định này.
* Chứng từ vận tải và tờ khai hải quan là **căn cứ xác thực quan trọng nhất** để xác định loại hình giao dịch.

---

Bạn có muốn tôi:

* 🌈 thêm **màu phân biệt nhóm chứng từ (Import / Transit / Export)**,
* 📎 chèn **icon trực quan cho từng loại chứng từ**,
* hoặc 📘 xuất ra **file PDF định dạng chuyên nghiệp (chuẩn ngân hàng)** để in / lưu nội bộ không?